Chữ Hán Nôm đọc là "thảo"
13 chữ có âm đọc "thảo" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "thảo": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thảo"
草grass, straw, thatch,…討to discuss; ask for, …讨to discuss; ask for, …艸grass; Kangxi radical…䒑(non-classical form o…懆anxious, apprehensive艹grass; Kangxi radical…蒁騱騲the female of certain…䚯(ancient form of 討) t…愺紪
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).