Chữ Hán Nôm đọc là "thất"
14 chữ có âm đọc "thất" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "thất": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thất"
匹bolt of cloth; counte…七Bảy失Thua室room, home, house, ch…疋roll, bolt of cloth; …㭍(variant of 七)厔stop, hinder; place n…庢柒number seven軼rush forth; surpass, …鵯Pycnonotus species (v…𠀁(original form of 七)𩋡
Chữ Nôm đọc là "thất"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).