Chữ Hán Nôm đọc là "thần"
26 chữ có âm đọc "thần" trong tiếng Việt: 26 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "thần": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thần"
辰early morning; fifth …晨Lúc tảng sáng, lúc rạ…神spirit, god, supernat…脣lips唇lips脤raw meat for sacrifice臣minister, statesman, …娠pregnant宸imperial; imperial pa…漘bank茞fragrant plant; angel…蜃marine monster which …麎𨑃𨑄㖘(same as 唇) to startl…㛛(same as 娠) pregnant,…㫳(same as 晨) morning; …䆣(same as 宸) abode of …䐇clear; bright, (same …䫃(ancient form of 脣 唇)…䰠god; spirit; immortal…曟柢root, base; bottom of…𦟢𦣞chin
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).