臣
thầnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+81E3
- Bộ thủ
- 臣 thần số 131
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thần — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thần" · âm tiết thần
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 臣 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
minister, statesman, official; Kangxi radical 131
Chữ khác cũng đọc là "thần"
Chữ cùng bộ 臣
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 臣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 臣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).