臨
lâmHán Việt · Nôm
lấmHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+81E8
- Bộ thủ
- 臣 thần số 131
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lâm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lâm" · âm tiết lâm
- lấm — Hán Việt. Chữ cùng âm "lấm" · âm tiết lấm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 臨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
draw near, approach; descend; hexagram ䷒
Giản thể và phồn thể
Chữ 臨 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lâm"
Chữ khác cũng đọc là "lấm"
Chữ cùng bộ 臣
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 臨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 臨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).