Chữ Hán Nôm đọc là "lâm"
20 chữ có âm đọc "lâm" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "lâm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lâm"
林Lùm cây, khu rừng nhỏ淋drip, soak, drench; p…串Người thân, người có …啉(Thông tục) Người ngu…臨draw near, approach; …惏avaricious; greedy co…临draw near, approach; …菻artemisia; (Cant.) a …霖long spell of rain, c…痳Bệnh hủi, bệnh phong丳spit, grill; a skewer琳beautiful jade, gem綝to stop; adjusted, in…襤ragged, tattered, thr…晽痱heat rash, prickly he…碄箖a large basket潸weep; tears flowing𣇰
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).