林

lâmHán Việt · Nôm
hoằngHán Việt
lầmNôm
rầmNôm
lămNôm
limNôm
lùmNôm
lomâm Việt
lumâm Việt
trămâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6797
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Lùm cây, khu rừng nhỏ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 林 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

forest, grove; surname

Chữ khác cũng đọc là "lâm"

Chữ khác cũng đọc là "hoằng"

Chữ khác cũng đọc là "lầm"

Chữ khác cũng đọc là "rầm"

Chữ khác cũng đọc là "lăm"

Chữ khác cũng đọc là "lim"

Chữ khác cũng đọc là "lùm"

Chữ khác cũng đọc là "lom"

Chữ khác cũng đọc là "trăm"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 林

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 林 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 林 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).