氳
uânHán Việt
nhânHán Việt · Nôm
huânHán Việt · Nôm
giầmNôm
rầmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C33
- Bộ thủ
- 气 khí số 84
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- uân — Hán Việt. Chữ cùng âm "uân"
- nhân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhân" · âm tiết nhân
- huân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "huân" · âm tiết huân
- giầm — Nôm. Chữ cùng âm "giầm" · âm tiết giầm
- rầm — Nôm. Chữ cùng âm "rầm" · âm tiết rầm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氳 theo lối Nôm
nhânPhần ở trong một số loại hạt.rầmPhiến gỗ bắc ngang để đỡ xà nhà hay sàn gác.huânGió mát.giầmThứ chèo ngắn cầm tay mà bơi thuyền.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
life giving influences of nature; spirit of harmony; prosperity
Giản thể và phồn thể
Chữ 氳 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "uân"
Chữ khác cũng đọc là "nhân"
Chữ khác cũng đọc là "huân"
Chữ khác cũng đọc là "giầm"
Chữ khác cũng đọc là "rầm"
Chữ cùng bộ 气
氣khí氧dưỡng氛phần气khí氮đạm氨an氫khinh氟phất氦hợi氯lục氙tiên氚xuyên氜phất氡đông氢khinh氤nhân氩á氪khắc氭đông氱uân𣱬hơi𣱰rắm氘khí氥tây氰tình氲uân氕khí𣱙âm氠tiên㲵tiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).