熏
huânHán Việt · Nôm
hunNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+718F
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "huân" · âm tiết huân
- hun — Nôm. Chữ cùng âm "hun" · âm tiết hun
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Hơi, khí.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 熏 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
smoke, fog, vapor; smoke, cure
Chữ khác cũng đọc là "huân"
Chữ khác cũng đọc là "hun"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 熏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 熏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 熏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).