Chữ Hán Nôm đọc là "huân"
28 chữ có âm đọc "huân" trong tiếng Việt: 28 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "huân": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "huân"
暈halo in sky; fog; diz…氳life giving influence…熏Hơi, khí辉(Kỹ thuật) Chói (d); …煇weld, solder燻Hơi, khí勊勋meritorious deed; mer…勲meritorious deed; mer…勳meritorious deed; mer…塤instrument壎instrument曭overcast day獯a tribe of Scythians …纁light red, pink荤meat diet; strong sme…葷meat diet; strong sme…蕈mushrooms, fungus; mi…薰a medicinal herb; to …臐Nước luộc thịt, nước …勛meritorious deed; mer…埙instrument曛twilight; sunset焄rising flames or fume…煄熅smooth out, iron out醺get drunk, be intoxic…𡎖
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).