葷
huânHán Việt
hôiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8477
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huân — Hán Việt. Chữ cùng âm "huân" · âm tiết huân
- hôi — Nôm. Chữ cùng âm "hôi" · âm tiết hôi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 葷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
meat diet; strong smelling
Giản thể và phồn thể
Chữ 葷 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "huân"
Chữ khác cũng đọc là "hôi"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 葷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 葷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).