𦤠
hôiNôm
hoiNôm
Chữ Nôm U+26920
- Bộ thủ
- 自 tự số 132
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- hôi — Nôm. Chữ cùng âm "hôi" · âm tiết hôi
- hoi — Nôm. Chữ cùng âm "hoi" · âm tiết hoi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𦤠 theo lối Nôm
hôiCó mùi khó ngửi như mùi mồ hôi thấm vào áo, mùi lông cú, mùi chuột chù...hoiCó mùi gây gây, khó ngửi, khó ăn.
Chữ khác cũng đọc là "hôi"
Chữ khác cũng đọc là "hoi"
Chữ cùng bộ 自
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦤠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦤠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).