臬
nghiệtHán Việt · Nôm
niếtHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+81EC
- Bộ thủ
- 自 tự số 132
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nghiệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nghiệt" · âm tiết nghiệt
- niết — Hán Việt. Chữ cùng âm "niết"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 臬 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
law, rule; door post
Chữ khác cũng đọc là "nghiệt"
Chữ khác cũng đọc là "niết"
Chữ cùng bộ 自
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 臬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 臬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).