nghiệt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiət̚˧˨ʔ] · Huế [ŋiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khắt khe.
- Tính anh ấy nghiệt lắm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nghiệt"
糱nghiệt蠥nghiệt隉nghiệt, niết堨nghiệt, ái, yết臬nghiệt, niết摯nghiệt, xiết, chí𡴎nghiệt櫱nghiệt摰nghiệt, chí糵nghiệt𣎴nghiệt, mộc, đôn蘗nghiệt, phế, bách, bá, bích蘖nghiệt, bách掜nghễ, nghiệt㜸nghiệt孽nghiệt, bách
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "nghiệt"
khắc nghiệtNghiêm ngặt, nghiệt ngã.a hành ác nghiệt(Nghĩa đen) Hùa theo người khác mà làm điều ác.yêu nghiệtThú hoá hình người để sống chung với người.ác nghiệtĐộc ác và cay nghiệt.nghiệt ngã.cay nghiệtĐộc ác, khắt khe, nghiệt ngã trong đối xử.hung nghiệtHung hăng nghiệt ngã.bạo nghiệtHung bạo cay nghiệt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.