Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

yêu nghiệt

Danh từTính từ
Danh từ
  1. Thú hoá hình người để sống chung với người.
Tính từ
  1. Ác nghiệt

Cấu tạo âm tiết

yêuâm đầu (không) · vần yêu · thanh ngang
nghiệtâm đầu ngh · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "yêu nghiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.