孽
nghiệtHán Việt · Nôm
báchHán Việt
nghẹtNôm
nghịtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B7D
- Bộ thủ
- 子 tử số 39
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nghiệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nghiệt" · âm tiết nghiệt
- bách — Hán Việt. Chữ cùng âm "bách" · âm tiết bách
- nghẹt — Nôm. Chữ cùng âm "nghẹt" · âm tiết nghẹt
- nghịt — Nôm. Chữ cùng âm "nghịt" · âm tiết nghịt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 孽 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
evil; son of concubine; ghost
Chữ khác cũng đọc là "nghiệt"
Chữ khác cũng đọc là "bách"
Chữ khác cũng đọc là "nghẹt"
Chữ khác cũng đọc là "nghịt"
Chữ cùng bộ 子
子tí孩hài字tự季quí學học孔hổng孤cô孫tôn存giòn孝hiếu学học孕dựng孟mạnh孱sán孵phu孙tốn孺nhũ孑kiết孚phù孛bột孥nô𠃱ót𡥙cháu𡥚gã𫲤cháu孨chuyển孪luyến𡥤nòi㝂chít孬khoái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).