辟

pháchHán Việt
tịchHán Việt
thíHán Việt
bễHán Việt
báchHán Việt
tíchHán Việt · Nôm
phíchHán Việt · Nôm
vếtNôm
tỵNôm
bíchNôm
vếchâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8F9F
Bộ thủ
辛 tân số 160
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 辟 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

law, rule; open up, develop

Giản thể và phồn thể

Chữ 辟 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "phách"

Xem cả 26 chữ đọc là "phách" →

Chữ khác cũng đọc là "tịch"

Xem cả 26 chữ đọc là "tịch" →

Chữ khác cũng đọc là "thí"

Chữ khác cũng đọc là "bễ"

Chữ khác cũng đọc là "bách"

Chữ khác cũng đọc là "tích"

Xem cả 60 chữ đọc là "tích" →

Chữ khác cũng đọc là "phích"

Chữ khác cũng đọc là "vết"

Chữ khác cũng đọc là "tỵ"

Chữ khác cũng đọc là "bích"

Chữ cùng bộ 辛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).