phích
Phát âm (IPA): Hà Nội [fïk̟̚˧˦] · Huế [fɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [fɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bình thủy tinh có hai lớp vỏ, giữa là một khoảng chân không cách nhiệt, dùng để giữ cho nước nóng lâu hay nước đá chậm tan.
- Phiếu ghi tên sách ở thư viện.
- Cái dùng để cắm vào ổ nối với dòng điện mà lấy điện.
Câu ví dụ
- Rút phích cắm ra.Pull out the plug.
- Kéo phích cắm ra.Pull the plug out.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "phích"
癈phế, phích擗tịch, tích, phích, bịch, bích癖tích, phích霹soạn, tịch, tích, phích, loan澼tịch, tích, phích辟phách, tịch, thí, bễ, bách, tích霹tích, phích擗tịch, phích, bịch辟tịch, thí, bễ, tích, phích澼phích
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "phích"
áp phíchLà một ấn phẩm kích thước lớn có tính cách vừa thông tin, vừa nghệ thuật, được thiết kế qua các thủ pháp tạo hình mang tính thẩm mỹ cao nhằm mục đích truyền đạt đến người xem.phích nướcBình trữ nước luôn ở nhiệt độ cao, ruột được tráng bạc.phích lịchSét đánh bất ngờ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.