霹

soạnHán Việt
tịchHán Việt
tíchHán Việt
phíchHán Việt · Nôm
loanHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9739
Bộ thủ
雨 vũ số 173
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 霹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

thunder, crashing thunder

Chữ khác cũng đọc là "soạn"

Chữ khác cũng đọc là "tịch"

Xem cả 26 chữ đọc là "tịch" →

Chữ khác cũng đọc là "tích"

Xem cả 60 chữ đọc là "tích" →

Chữ khác cũng đọc là "phích"

Chữ khác cũng đọc là "loan"

Xem cả 39 chữ đọc là "loan" →

Chữ cùng bộ 雨

Xem cả 147 chữ thuộc bộ 雨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).