雨

vụHán Việt · Nôm
vũHán Việt
vúHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96E8
Bộ thủ
雨 vũ số 173
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Mưa.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 雨 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rain; rainy; Kangxi radical 173

Chữ khác cũng đọc là "vụ"

Chữ khác cũng đọc là "vũ"

Xem cả 53 chữ đọc là "vũ" →

Chữ khác cũng đọc là "vú"

Chữ cùng bộ 雨

Xem cả 147 chữ thuộc bộ 雨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 雨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 雨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 雨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).