咘
búNôm
vúNôm
bóNôm
Chữ Nôm U+5498
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bú — Nôm. Chữ cùng âm "bú" · âm tiết bú
- vú — Nôm. Chữ cùng âm "vú" · âm tiết vú
- bó — Nôm. Chữ cùng âm "bó" · âm tiết bó
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 咘 theo lối Nôm
bóToàn bộ nói chung những vật rời được lại với nhau.vúBộ phận cơ thể của người và động vật có đẻ con, nếu là phụ nữ hay động vật cái thì có thể tiết ra sữa.búNgậm vào vú mà hút sữa.
Chữ khác cũng đọc là "bú"
Chữ khác cũng đọc là "vú"
Chữ khác cũng đọc là "bó"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 咘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 咘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).