呀

nhaHán Việt
aHán Việt
nháNôm
nhảNôm
nhơNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5440
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 呀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

particle used to express surprise or mild emphasis; (Cant.) slurred form of the number ten

Chữ khác cũng đọc là "nha"

Xem cả 26 chữ đọc là "nha" →

Chữ khác cũng đọc là "a"

Xem cả 31 chữ đọc là "a" →

Chữ khác cũng đọc là "nhá"

Chữ khác cũng đọc là "nhả"

Chữ khác cũng đọc là "nhơ"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 呀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 呀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 呀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).