琊
nhaHán Việt
daHán Việt · Nôm
giaHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+740A
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nha — Hán Việt. Chữ cùng âm "nha" · âm tiết nha
- da — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "da" · âm tiết da
- gia — Hán Việt. Chữ cùng âm "gia" · âm tiết gia
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 琊 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a place in eastern Shandong
Chữ khác cũng đọc là "nha"
Chữ khác cũng đọc là "da"
Chữ khác cũng đọc là "gia"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 琊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 琊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).