雅
nhãHán Việt · Nôm
nhaHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96C5
- Bộ thủ
- 隹 chuy số 172
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhã — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhã" · âm tiết nhã
- nha — Hán Việt. Chữ cùng âm "nha" · âm tiết nha
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 雅 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
elegant, graceful, refined
Chữ khác cũng đọc là "nhã"
Chữ khác cũng đọc là "nha"
Chữ cùng bộ 隹
難nan離li雙song隻chỉ雞kê集tập雖tuy雀tước雜tạp雉trĩ雄hùng难na雇cố雌thư雁nhạn雍ủng䨇xong雛trâu隺hạc隽tuyển䧺hùng雊cấu雋tuấn雎sư雏sồ雐khuây𨿽tuy雗hàn雝ung雟thù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 雅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 雅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 雅 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).