雅

nhãHán Việt · Nôm
nhaHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96C5
Bộ thủ
隹 chuy số 172
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 雅 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

elegant, graceful, refined

Chữ khác cũng đọc là "nhã"

Chữ khác cũng đọc là "nha"

Xem cả 26 chữ đọc là "nha" →

Chữ cùng bộ 隹

Xem cả 47 chữ thuộc bộ 隹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 雅

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 雅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 雅 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).