Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

雎

sưHán Việt · Nôm
sồHán Việt
thưHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96CE
Bộ thủ
隹 chuy số 172
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 雎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

osprey, fishhawk; hold back

Chữ khác cũng đọc là "sư"

Chữ khác cũng đọc là "sồ"

Chữ khác cũng đọc là "thư"

Xem cả 40 chữ đọc là "thư" →

Chữ cùng bộ 隹

Xem cả 47 chữ thuộc bộ 隹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 雎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 雎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).