Chữ Hán Nôm đọc là "sư"
20 chữ có âm đọc "sư" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "sư": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sư"
師Giáo viên, cán bộ giả…獅lion师teacher, master, spec…攄spread, disperse; ven…篩sieve, filter, screen…攎筛sieve, filter, screen…摴Chăn lông vịt, chăn b…狮lion樗Ailanthus glandulosa …溮river in Henan provin…綀a kind of sackcloth蛳kind of snail with sp…雎osprey, fishhawk; hol…摅spread, disperse; ven…摢浉river in Henan provin…蒒螄snail鰤a yellowtail (fish)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).