Chữ Hán Nôm đọc là "sương"
21 chữ có âm đọc "sương" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "sương": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sương"
湯Nước luộc thịt, nước …箱case, box, chest, tru…厢side-room, wing; thea…傖vulgar person, countr…廂side-room, wing; thea…汤Nước luộc thịt, nước …霜frost; crystallized; …鼚Tiếng lộp độp đều đều凔cold孀widow鸘eagle鹴eagle湘alternate name for Hu…礵name of an island in …騻horse驦horse骦horse鷞turquoise kingfisher鸗
Chữ Nôm đọc là "sương"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).