霜
sươngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+971C
- Bộ thủ
- 雨 vũ số 173
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sương" · âm tiết sương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 霜 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
frost; crystallized; candied
Chữ khác cũng đọc là "sương"
Chữ cùng bộ 雨
露lộ雨vụ需tu雪tuyết電điện雷lôi霧vụ震chắn靈linh零linh霓nghê霉mi雲vân霸bá霎tiếp霞hà霪dâm霖lâm𩆍rào雾vụ雹bạc霂mộc霏uyên霑dìm𩄎mưa霰tản𩅹mây𩁶ngất䨋ngược雩vụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 霜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).