鼚
trườngHán Việt · Nôm
sươngHán Việt · Nôm
xươngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F1A
- Bộ thủ
- 鼓 cổ số 207
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trường — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trường" · âm tiết trường
- sương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sương" · âm tiết sương
- xương — Hán Việt. Chữ cùng âm "xương" · âm tiết xương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tiếng lộp độp đều đều.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼚 theo lối Nôm
trườngNơi học tập.sươngHơi nước ở trong không khí, ban đêm hoặc buổi sớm mùa lạnh thường đọng lại trên cây cỏ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
drumming
Giản thể và phồn thể
Chữ 鼚 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trường"
Chữ khác cũng đọc là "sương"
Chữ khác cũng đọc là "xương"
Chữ cùng bộ 鼓
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鼚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).