Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

觞

thươngHán Việt
trườngHán Việt
tràngHán Việt
Có âm Hán Việt U+89DE
Bộ thủ
角 giác số 148
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wine vessel; propose toast; feast

Giản thể và phồn thể

Chữ 觞 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thương"

Xem cả 59 chữ đọc là "thương" →

Chữ khác cũng đọc là "trường"

Chữ khác cũng đọc là "tràng"

Xem cả 26 chữ đọc là "tràng" →

Chữ cùng bộ 角

Xem cả 54 chữ thuộc bộ 角 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 觞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 觞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).