Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

枪

thươngHán Việt · Nôm
sangHán Việt
sanhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+67AA
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Súng, giáo, thương
  2. A firearm (usually meaning a rifle unless specified by a "prefix")
  3. A spear

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 枪 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

spear, lance; gun, rifle

Giản thể và phồn thể

Chữ 枪 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thương"

Xem cả 59 chữ đọc là "thương" →

Chữ khác cũng đọc là "sang"

Chữ khác cũng đọc là "sanh"

Xem cả 42 chữ đọc là "sanh" →

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 枪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 枪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 枪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).