Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

生

sinhHán Việt · Nôm
sanhHán Việt · Nôm
xinhNôm
siêngNôm
sênhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+751F
Bộ thủ
生 sinh số 100
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 生 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

life, living, lifetime; birth

Chữ khác cũng đọc là "sinh"

Chữ khác cũng đọc là "sanh"

Xem cả 42 chữ đọc là "sanh" →

Chữ khác cũng đọc là "xinh"

Chữ khác cũng đọc là "siêng"

Chữ khác cũng đọc là "sênh"

Chữ cùng bộ 生

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 生

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 生 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 生 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).