甥
sanhHán Việt
sinhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7525
- Bộ thủ
- 生 sinh số 100
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sanh — Hán Việt. Chữ cùng âm "sanh" · âm tiết sanh
- sinh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sinh" · âm tiết sinh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 甥 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
niece, sister's child
Chữ khác cũng đọc là "sanh"
Chữ khác cũng đọc là "sinh"
Chữ cùng bộ 生
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 甥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 甥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).