Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

甥

sanhHán Việt
sinhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7525
Bộ thủ
生 sinh số 100
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 甥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

niece, sister's child

Chữ khác cũng đọc là "sanh"

Xem cả 42 chữ đọc là "sanh" →

Chữ khác cũng đọc là "sinh"

Chữ cùng bộ 生

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 甥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 甥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).