笙

sanhHán Việt · Nôm
sênhHán Việt · Nôm
sinhHán Việt · Nôm
sềnhâm Việt
xênhâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B19
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 笙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

small gourd-shaped musical instrument

Chữ khác cũng đọc là "sanh"

Xem cả 42 chữ đọc là "sanh" →

Chữ khác cũng đọc là "sênh"

Chữ khác cũng đọc là "sinh"

Chữ khác cũng đọc là "xênh"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 笙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 笙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).