狌

bíchHán Việt
sinhHán Việt · Nôm
tínhHán Việt
tinhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+72CC
Bộ thủ
犬 khuyển số 94
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 狌 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

livestock

Chữ khác cũng đọc là "bích"

Chữ khác cũng đọc là "sinh"

Chữ khác cũng đọc là "tính"

Chữ khác cũng đọc là "tinh"

Xem cả 36 chữ đọc là "tinh" →

Chữ cùng bộ 犬

Xem cả 263 chữ thuộc bộ 犬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 狌

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 狌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).