Chữ Hán Nôm đọc là "bích"
17 chữ có âm đọc "bích" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bích": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bích"
壁partition wall; walls…碧jade; green, blue劈cut apart, split, chop璧Ngọc bích擗to beat the breast擘thumb; break, tear op…甓glazed tiles, bricks蘗stump, sprout狌livestock薜evergreen shrubs, gen…欂綼襞fold, pleat, crease鼊
Chữ Nôm đọc là "bích"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).