廹

báchNôm
bíchNôm
Chữ Nôm U+5EF9
Bộ thủ
廴 dẫn số 54
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 廹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to persecute; to oppress in difficulties; embarrassed

Chữ khác cũng đọc là "bách"

Chữ khác cũng đọc là "bích"

Chữ cùng bộ 廴

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 廹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 廹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 廹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).