建
kiếnHán Việt · Nôm
kiểnHán Việt
kiệnNôm
kínNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5EFA
- Bộ thủ
- 廴 dẫn số 54
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kiến" · âm tiết kiến
- kiển — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiển"
- kiện — Nôm. Chữ cùng âm "kiện" · âm tiết kiện
- kín — Nôm. Chữ cùng âm "kín" · âm tiết kín
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 建 theo lối Nôm
kiệnGói, bao hàng to.kiếnLoài bọ cánh màng, lưng eo, cánh không phát triển, sống thành đàn dưới đất hay xây tổ trên cây.kínKín.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
build, establish, erect, found
Chữ khác cũng đọc là "kiến"
Chữ khác cũng đọc là "kiển"
Chữ khác cũng đọc là "kiện"
Chữ khác cũng đọc là "kín"
Chữ cùng bộ 廴
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 建
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 建 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 建 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).