繾
kiểnHán Việt
khiểnHán Việt
khínâm Việt
Có âm Hán Việt U+7E7E
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiển — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiển"
- khiển — Hán Việt. Chữ cùng âm "khiển" · âm tiết khiển
- khín — âm Việt. Chữ cùng âm "khín"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Những người (bạn…) không rời nhau, những vật không tách rời được.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
attached to, inseparable; entangled
Giản thể và phồn thể
Chữ 繾 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kiển"
Chữ khác cũng đọc là "khiển"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 繾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 繾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 繾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).