紀

kỉHán Việt
kỷHán Việt · Nôm
kỹNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D00
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 紀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

record, annal, historical account

Giản thể và phồn thể

Chữ 紀 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kỉ"

Chữ khác cũng đọc là "kỷ"

Chữ khác cũng đọc là "kỹ"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 紀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 紀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 紀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).