剞
ỷHán Việt
kỉHán Việt
kỳHán Việt
kỷHán Việt
kìHán Việt
kiHán Việt
Có âm Hán Việt U+525E
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "ỷ" · âm tiết ỷ
- kỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỉ" · âm tiết kỉ
- kỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỳ" · âm tiết kỳ
- kỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỷ" · âm tiết kỷ
- kì — Hán Việt. Chữ cùng âm "kì" · âm tiết kì
- ki — Hán Việt. Chữ cùng âm "ki" · âm tiết ki
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
carving or engraving knife; grave
Chữ khác cũng đọc là "ỷ"
Chữ khác cũng đọc là "kỉ"
Chữ khác cũng đọc là "kỳ"
Chữ khác cũng đọc là "kỷ"
Chữ khác cũng đọc là "kì"
Chữ khác cũng đọc là "ki"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 剞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 剞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).