Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

削

tướcHán Việt · Nôm
sảoHán Việt · Nôm
tượtNôm
tướtNôm
tượcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+524A
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 削 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

scrape off, pare, trim

Chữ khác cũng đọc là "tước"

Chữ khác cũng đọc là "sảo"

Chữ khác cũng đọc là "tượt"

Chữ khác cũng đọc là "tướt"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 削

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 削 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).