刻

khắcHán Việt · Nôm
hặcHán Việt · Nôm
gắtNôm
khấcNôm
lắcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+523B
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 刻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

carve, engrave; quarter hour

Chữ khác cũng đọc là "khắc"

Chữ khác cũng đọc là "hặc"

Chữ khác cũng đọc là "gắt"

Chữ khác cũng đọc là "lắc"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 刻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 刻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).