剪
tiễnHán Việt
tiểnHán Việt
tiệnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+526A
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiễn — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiễn" · âm tiết tiễn
- tiển — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiển" · âm tiết tiển
- tiện — Nôm. Chữ cùng âm "tiện" · âm tiết tiện
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cái kéo.
- Đường chia nước.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 剪 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
scissors; cut, divide, separate
Chữ khác cũng đọc là "tiễn"
Chữ khác cũng đọc là "tiển"
Chữ khác cũng đọc là "tiện"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác刮quát刨bào剖phẩu創sáng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 剪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 剪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 剪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).