翦

tiễnHán Việt
Có âm Hán Việt U+7FE6
Bộ thủ
羽 vũ số 124
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cái kéo.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

scissors; cut, clip; annihilate

Chữ khác cũng đọc là "tiễn"

Xem cả 38 chữ đọc là "tiễn" →

Chữ cùng bộ 羽

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 羽 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 翦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 翦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 翦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).