Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

翹

kiềuHán Việt · Nôm
kiểuHán Việt
khiêuHán Việt
kẻoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7FF9
Bộ thủ
羽 vũ số 124
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 翹

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 翹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

turn up, lift, elevate, raise

Giản thể và phồn thể

Chữ 翹 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kiều"

Xem cả 27 chữ đọc là "kiều" →

Chữ khác cũng đọc là "kiểu"

Xem cả 33 chữ đọc là "kiểu" →

Chữ khác cũng đọc là "khiêu"

Chữ khác cũng đọc là "kẻo"

Chữ cùng bộ 羽

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 羽 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 翹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 翹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 翹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).