恌
khiêuHán Việt
thiêuHán Việt · Nôm
daoHán Việt
diêuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+604C
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "khiêu" · âm tiết khiêu
- thiêu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiêu" · âm tiết thiêu
- dao — Hán Việt. Chữ cùng âm "dao" · âm tiết dao
- diêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "diêu" · âm tiết diêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 恌 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to worry; frivolous
Chữ khác cũng đọc là "khiêu"
Chữ khác cũng đọc là "thiêu"
Chữ khác cũng đọc là "dao"
Chữ khác cũng đọc là "diêu"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 恌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 恌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).