繇
doHán Việt · Nôm
lựuHán Việt
chựuHán Việt
daoHán Việt
diêuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7E47
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- do — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "do" · âm tiết do
- lựu — Hán Việt. Chữ cùng âm "lựu" · âm tiết lựu
- chựu — Hán Việt. Chữ cùng âm "chựu"
- dao — Hán Việt. Chữ cùng âm "dao" · âm tiết dao
- diêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "diêu" · âm tiết diêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 繇 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
reason, cause
Chữ khác cũng đọc là "do"
Chữ khác cũng đọc là "lựu"
Chữ khác cũng đọc là "dao"
Chữ khác cũng đọc là "diêu"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 繇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 繇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).