榴
lựuHán Việt · Nôm
lưuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+69B4
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lựu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lựu" · âm tiết lựu
- lưu — Hán Việt. Chữ cùng âm "lưu" · âm tiết lưu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 榴 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pomegranate
Chữ khác cũng đọc là "lựu"
Chữ khác cũng đọc là "lưu"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 榴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 榴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).