溜
lựuHán Việt
lưuHán Việt · Nôm
rượuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6E9C
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lựu — Hán Việt. Chữ cùng âm "lựu" · âm tiết lựu
- lưu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lưu" · âm tiết lưu
- rượu — Nôm. Chữ cùng âm "rượu" · âm tiết rượu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 溜 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
slide, glide, slip; slippery
Chữ khác cũng đọc là "lựu"
Chữ khác cũng đọc là "lưu"
Chữ khác cũng đọc là "rượu"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 溜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 溜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).